• /gʌl/

    Thông dụng

    Danh từ
    (động vật học) mòng biển
    Người ngờ nghệch, người cả tin
    Ngoại động từ
    Lừa, lừa bịp
    to gull somebody out of his money
    lừa tiền của ai

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    butt , fool , lamb , pushover , victim

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X