• (đổi hướng từ Threshed)
    /θreʃ/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Đập (lúa) (như) thrash

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    dập vụn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    phrasal verb
    bandy , moot , talk over , thrash out , toss around

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X