• Danh từ giống đực

    (toán học) số chia, ước số
    Commun diviseur
    ước số chung
    Plus grand commun diviseur P.G.C.D.
    ước số chung lớn nhất
    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ chia rẽ
    Jouer le rôle de diviseur dans un syndicat
    đóng vai kẻ chia rẽ trong công đoàn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X