• Tính từ

    Hoàn toàn, trọn vẹn
    Ruine totale
    sự đổ nát hoàn toàn
    Joie totale
    niềm vui trọn vẹn
    Toàn thể, toàn bộ, tổng cộng
    Somme totale
    số tổng cộng
    Tổng lực
    Guerre totale
    chiến tranh tổng lực

    Danh từ giống đực

    Tổng, tổng số
    Le total d'une addition
    tổng của một tính cộng
    Total de population
    tổng số dân cư
    au total
    tóm lại là
    Au total c'est une bonne affaire
    �� tóm lại là một việc hay
    Phản nghĩa Fractionnaire, framentaire, partiel

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X