• Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    feed preparation unit

    Giải thích VN: Bất kỳ thiết bị xử nào cung cấp nguyên liệu cho quy trình tiếp [[theo. ]]

    Giải thích EN: Any processing equipment that provides feedstock for subsequent processing.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X