• Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    liquefy

    Giải thích VN: Chuyển đổi chất sang dạng [[lỏng. ]]

    Giải thích EN: To convert a substance to the liquid phase.

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    gas liquefaction
    hệ thống hóa lỏng khí
    gas liquefaction plant
    hệ thống hóa lỏng khí
    gas liquefaction system
    hóa lỏng khí thiên nhiên
    natural gas liquefaction
    quá trình hóa lỏng khí tưởng
    ideal gas liquefaction process
    trạm hóa lỏng khí
    gas liquefaction plant
    trạm hóa lỏng khí
    gas liquefaction system

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X