• Điện

    Nghĩa chuyên ngành

    discharging

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bleeding
    sự tháo hơi ruột xe
    bleeding tire
    sự tháo ra
    bleeding-off
    decoupling
    destacking
    disassembly
    discharge
    sự (tháo) rót khối thủy tinh
    discharge of molten glass
    sự tháo
    flood discharge
    sự tháo nước ngầm
    groundwater discharge
    sự tháo nước thải
    waste water discharge wave
    sự tháo qua miệng tràn
    discharge over spillway weir
    diversion
    drawing of
    educational broadcasting
    knockout
    letting-off
    parting
    unwinding

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    drainage
    evacuation
    removal
    sự tháo nước ngưng tụ
    condensed water removal

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X