• Maintenant ; à présent ; actuellement ; pour l'instant; présentement ; en ce moment
    Bây giờ phải ra đi
    maintenant il faut partir
    Bây giờ nước chúng ta được độc lập tự do
    à présent notre pays est indépendant et libre

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X