-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(hoá học) Mêtan===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====CH...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´mi:θein</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(hoá học) Mêtan==========(hoá học) Mêtan=====- + ==Chuyên ngành==- == Hóa học & vật liệu==+ === Hóa học & vật liệu===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====CH4=====- =====CH4=====+ === Xây dựng===- + =====khí metan=====- === Nguồn khác ===+ === Kỹ thuật chung ===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=methane methane] : Chlorine Online+ =====khí mê tan=====- + =====mêtan=====- == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====khí metan=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====khí mê tan=====+ - + - =====mêtan=====+ ::[[liquid]] [[methane]]::[[liquid]] [[methane]]::mêtan lỏng::mêtan lỏngDòng 82: Dòng 65: ::bể mêtan hai tầng::bể mêtan hai tầng- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- ===N.===+ - + - =====Chem. a colourless odourless inflammable gaseoushydrocarbon, the simplest in the alkane series, and the mainconstituent of natural gas. °Chem. formula: CH[4]. [METHYL +-ANE(2)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
mêtan
- liquid methane
- mêtan lỏng
- liquid methane container
- bình chứa mêtan lỏng
- methane alcohol
- rượu metan
- methane carrier
- tàu chở metan
- methane carrier with self-supporting tank
- tàu chở metan có thùng chứa phụ trợ
- methane digestion
- sự lên men metan
- methane digestion
- sự tiêu biến metan
- methane fermentation
- sự lên men metan
- methane fermentation
- sự lên men mêtan
- methane fermentation
- sự tiêu biến metan
- methane freon
- freon gốc mêtan
- methane liquid
- chất lỏng mêtan
- methane liquid
- lỏng metan
- methane series
- dãy mêtan
- methane series
- seri metan
- methane series refrigerant
- môi chất lạnh seri mêtan
- methane tank
- bể mêtan
- methane tank
- mêtan ten
- methane tank charge dose
- liều lượng chất thải của metan
- methane tank charging dose
- liều lượng chất tải của bể mêtan
- methane-draining boring
- sự khoan thoát khí metan
- refrigerated methane carrier
- téc vận tải chứa mêtan (được làm) lạnh
- refrigerated methane carrier
- téc vận tải chứa metan (được) làm lạnh
- refrigerated methane carrier
- tàu vận tải chứa metan (được làm) lạnh
- refrigerated methane carrier
- tàu vận tải chứa metan (được) làm lạnh
- two-stage methane tank
- bể mêtan hai tầng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
