• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(thực vật học) cây xidan (thuộc loại thùa)===== =====Sợi xidan (làm bằng lá của một loại cây nhiệt đới, ...)
    Hiện nay (17:53, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">sisl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====(thực vật học) cây xidan (thuộc loại thùa)=====
    =====(thực vật học) cây xidan (thuộc loại thùa)=====
    - 
    =====Sợi xidan (làm bằng lá của một loại cây nhiệt đới, dùng để bện thừng)=====
    =====Sợi xidan (làm bằng lá của một loại cây nhiệt đới, dùng để bện thừng)=====
    -
     
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====cây siđan=====
    -
    =====cây siđan=====
    +
    -
     
    +
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[stiff]] [[yellow]] [[fibers]] [[of]] [[the]] [[leaves]] [[of]] [[this]] [[plant]]; [[used]] [[to]] [[make]] [[ropes]], [[cords]], [[sacks]], [[brush]] [[bristles]], [[and]] [[twine]].
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[stiff]] [[yellow]] [[fibers]] [[of]] [[the]] [[leaves]] [[of]] [[this]] [[plant]]; [[used]] [[to]] [[make]] [[ropes]], [[cords]], [[sacks]], [[brush]] [[bristles]], [[and]] [[twine]].
    - 
    ''Giải thích VN'': Sợi cứng màu vàng từ lá của loại cây này được sử dụng để làm dây chão, dây, bao tải, bút lông và dây bện.
    ''Giải thích VN'': Sợi cứng màu vàng từ lá của loại cây này được sử dụng để làm dây chão, dây, bao tải, bút lông và dây bện.
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A Mexican plant, Agave sisalana, with large fleshy leaves.2 the fibre made from this plant, used for cordage, ropes, etc.[Sisal, the port of Yucatan, Mexico]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sisal sisal] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=sisal sisal] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /sisl/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thực vật học) cây xidan (thuộc loại thùa)
    Sợi xidan (làm bằng lá của một loại cây nhiệt đới, dùng để bện thừng)

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    cây siđan

    Giải thích EN: The stiff yellow fibers of the leaves of this plant; used to make ropes, cords, sacks, brush bristles, and twine. Giải thích VN: Sợi cứng màu vàng từ lá của loại cây này được sử dụng để làm dây chão, dây, bao tải, bút lông và dây bện.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X