-
(Khác biệt giữa các bản)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- - ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Giờ, tiếng (đồng hồ)==========Giờ, tiếng (đồng hồ)=====::[[half]] [[an]] [[hour]]::[[half]] [[an]] [[hour]]Dòng 16: Dòng 6: ::[[to]] [[strike]] [[the]] [[hours]]::[[to]] [[strike]] [[the]] [[hours]]::đánh giờ (đồng hồ)::đánh giờ (đồng hồ)- =====Giờ phút, lúc==========Giờ phút, lúc=====::[[in]] [[the]] [[hour]] [[of]] [[danger]]::[[in]] [[the]] [[hour]] [[of]] [[danger]]Dòng 24: Dòng 13: ::[[his]] [[hour]] [[has]] [[come]]::[[his]] [[hour]] [[has]] [[come]]::giờ phút cuối cùng của đời nó đã đến rồi, nó đã đến lúc chết rồi::giờ phút cuối cùng của đời nó đã đến rồi, nó đã đến lúc chết rồi- =====( số nhiều) giờ (làm việc gì theo quy định)==========( số nhiều) giờ (làm việc gì theo quy định)=====::[[school]] [[hours]]::[[school]] [[hours]]Dòng 30: Dòng 18: ::[[the]] [[off]] [[hours]]::[[the]] [[off]] [[hours]]::giờ nghỉ, giờ được tự do::giờ nghỉ, giờ được tự do- =====(tôn giáo) giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày==========(tôn giáo) giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày=====::[[Book]] [[of]] [[Hours]]::[[Book]] [[of]] [[Hours]]Dòng 44: Dòng 31: ::[[to]] [[keep]] [[bad]] ([[late]]) [[hours]]::[[to]] [[keep]] [[bad]] ([[late]]) [[hours]]::thức khuya dậy muộn::thức khuya dậy muộn- =====To keep regular hours==========To keep regular hours=====- =====Dậy ngủ đúng giờ giấc==========Dậy ngủ đúng giờ giấc=====::[[the]] [[question]] [[of]] [[the]] [[hour]]::[[the]] [[question]] [[of]] [[the]] [[hour]]Dòng 54: Dòng 39: ::[[out]] [[of]] [[hours]]::[[out]] [[of]] [[hours]]::ngoài giờ làm việc::ngoài giờ làm việc- =====Giờ không được phép bán rượu==========Giờ không được phép bán rượu=====::[[the]] [[small]] [[hours]]::[[the]] [[small]] [[hours]]::thời gian quá nửa đêm::thời gian quá nửa đêm- =====One's waking hours==========One's waking hours=====- =====Lúc tỉnh giấc tàn canh==========Lúc tỉnh giấc tàn canh=====+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====giờ=====+ === Xây dựng===+ =====giờ=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Giờ, tiếng (đơn vị thời gian)=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====giờ=====+ === Kinh tế ===+ =====giờ=====- == Kỹ thuật chung ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====giờ=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====giờ=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=hour hour] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A twenty-fourth part of a day and night, 60 minutes.=====+ - + - =====Atime of day, a point in time (a late hour; what is the hour?).3 (in pl. with preceding numerals in form 18.00, 20.30, etc.)this number of hours and minutes past midnight on the 24-hourclock (will assemble at 20.00 hours).=====+ - + - =====A a period set asidefor some purpose (lunch hour; keep regular hours). b (in pl.) afixed period of time for work, use of a building, etc. (officehours; opening hours).=====+ - + - =====A short indefinite period of time (anidle hour).=====+ - + - =====The present time (question of the hour).=====+ - + - =====Atime for action etc. (the hour has come).=====+ - + - =====The distancetraversed in one hour by a means of transport stated or implied(we are an hour from London).=====+ - + - =====RC Ch. a prayers to be said atone of seven fixed times of day (book of hours). b any of thesetimes.=====+ - + - =====(prec. by the) each time o'clock of a whole number ofhours (buses leave on the hour; on the half hour; at quarterpast the hour).=====+ - + - =====Astron. 15ø of longitude or right ascension.=====+ - + - =====Adv. for one hour. till all hours till very late. [MEure etc. f. AF ure, OF ore, eure f. L hora f. Gk hora season,hour]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
