-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ & phó từ=== =====Hàng tháng===== ===Danh từ=== =====Nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng===== =====...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´mʌnθli</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ & phó từ======Tính từ & phó từ===- =====Hàng tháng==========Hàng tháng========Danh từ======Danh từ===- =====Nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng==========Nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng=====- =====( số nhiều) kinh nguyệt==========( số nhiều) kinh nguyệt=====- + ==Chuyên ngành==- ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hàng tháng // nguyệt san=====- =====hàng tháng=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hàng tháng=====::[[Basic]] [[Monthly]] [[Charge]] (BMC)::[[Basic]] [[Monthly]] [[Charge]] (BMC)::cước phí cơ bản hàng tháng::cước phí cơ bản hàng thángDòng 42: Dòng 32: ::bảo dưỡng hàng tháng::bảo dưỡng hàng tháng- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Adj., adv., & n.===+ - + - =====Adj. done, produced, or occurring once amonth.=====+ - + - =====Adv. once a month; from month to month.=====+ - + - =====N. (pl.-ies) 1 a monthly periodical.=====+ - + - =====(in pl.) colloq. a menstrualperiod.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=monthly monthly] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hàng tháng
- Basic Monthly Charge (BMC)
- cước phí cơ bản hàng tháng
- Certificates and Payment, Monthly Statement
- bản khai thanh toán hàng tháng
- IMR (internetmonthly report)
- báo cáo Internet hàng tháng
- Internet monthly report (IMR)
- báo cáo Internet hàng tháng
- Internet Monthly Report (Internet) (IMR)
- Báo cáo Internet hàng tháng (Internet)
- monthly installments
- cung cấp hàng tháng
- monthly installments
- tiền trả hàng tháng
- monthly median
- mức trung bình hàng tháng
- Monthly Payments
- thanh toán hàng tháng
- monthly service
- bảo dưỡng hàng tháng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
