-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Tôn kính, tôn sùng===== Category:Từ điển thông dụng)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ə´beisənt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==- ===Tính từ===+ =====Tính từ=====+ =====Tôn kính, tôn sùng=====- =====Tôn kính, tôn sùng=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]]- [[Category:Thông dụng]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[courtly]] , [[deferential]] , [[dutiful]] , [[regarding]] , [[respectful]] , [[respecting]] , [[reverent]] , [[reverential]] , [[servile]] , [[standing]] , [[duteous]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- courtly , deferential , dutiful , regarding , respectful , respecting , reverent , reverential , servile , standing , duteous
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
