-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) thuỷ triều, liên quan đến thuỷ triều, do thuỷ triều, chịu ảnh hưởng củ...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">taidl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====(thuộc) thuỷ triều, liên quan đến thuỷ triều, do thuỷ triều, chịu ảnh hưởng của thuỷ triều==========(thuộc) thuỷ triều, liên quan đến thuỷ triều, do thuỷ triều, chịu ảnh hưởng của thuỷ triều=====::[[tidal]] [[harbour]]::[[tidal]] [[harbour]]Dòng 18: Dòng 9: ::[[tidal]] [[train]]::[[tidal]] [[train]]::xe lửa chở cá tươi::xe lửa chở cá tươi- + ==Chuyên ngành==- ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(vật lý )đc. (thuộc) thuỷ triều=====- =====con nước=====+ === Kỹ thuật chung ===- + =====con nước=====- =====cuốn theo=====+ =====cuốn theo=====- + =====dòng=====- =====dòng=====+ ::[[double]] [[tidal]] [[ebb]]::[[double]] [[tidal]] [[ebb]]::triều dòng kép::triều dòng képDòng 58: Dòng 48: ::[[tidal]] [[stream]] [[atlas]]::[[tidal]] [[stream]] [[atlas]]::atlat dòng triều::atlat dòng triều- =====dòng chảy=====+ =====dòng chảy=====::[[tidal]] [[current]]::[[tidal]] [[current]]::dòng chảy thủy triều::dòng chảy thủy triều- =====dòng nước=====+ =====dòng nước=====- + - == Oxford==+ - ===Adj.===+ - + - =====Relating to, like, or affected by tides (tidal basin;tidal river).=====+ - + - =====Tidal bore a large wave or bore caused byconstriction of the spring tide as it enters a long narrowshallow inlet. tidal flow the regulated movement of traffic inopposite directions on the same stretch of road at differenttimes of the day. tidal wave 1 Geog. an exceptionally largeocean wave esp. one caused by an underwater earthquake orvolcanic eruption.=====+ - + - =====A widespread manifestation of feeling etc.=====+ - + - =====Tidally adv.=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=tidal tidal] : National Weather Service+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=tidal&submit=Search tidal] : amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=tidal tidal] : Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=tidal tidal] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
dòng
- double tidal ebb
- triều dòng kép
- double tidal flood
- dòng triều kép
- tidal chart
- bản đồ dòng triều (đạo hàng)
- tidal curing
- dòng triều lên
- tidal current
- dòng chảy thủy triều
- tidal current
- dòng thủy triều
- tidal current
- dòng triều
- tidal current difference
- hiệu số tốc độ dòng triều
- tidal flood
- dòng triều lên
- tidal flow
- dòng chiều
- tidal flow
- dòng triều
- tidal flow lane
- làn kiểu dòng chiều
- tidal flow system
- hệ dòng chiều
- tidal stream
- dòng triều
- tidal stream
- dòng triều lên
- tidal stream atlas
- atlat dòng triều
dòng nước
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
