• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Sạch, sạch sẽ===== =====Thích sạch sẽ===== ===Phó từ=== =====Dễ dàng, êm xuôi===== ::this old [[motorcycl...)
    Hiện nay (15:14, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
     
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    =====/'''<font color="red">ˈklɛnli hoặcˈklinli</font>'''/=====
     +
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 17:
    ::[[this]] [[old]] [[motorcycle]] [[cannot]] [[start]] [[cleanly]]
    ::[[this]] [[old]] [[motorcycle]] [[cannot]] [[start]] [[cleanly]]
    ::chiếc xe môtô cũ này không tài nào khởi động êm xuôi
    ::chiếc xe môtô cũ này không tài nào khởi động êm xuôi
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adverb=====
     +
    :[[tidy]] , [[spotless]] , [[clean]] , [[correctly]] , [[fairly]] , [[properly]]
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[antiseptic]] , [[immaculate]] , [[spotless]] , [[stainless]] , [[unsoiled]] , [[unsullied]]

    Hiện nay


    /ˈklɛnli hoặcˈklinli/

    Thông dụng

    Tính từ

    Sạch, sạch sẽ
    Thích sạch sẽ

    Phó từ

    Dễ dàng, êm xuôi
    this old motorcycle cannot start cleanly
    chiếc xe môtô cũ này không tài nào khởi động êm xuôi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X