-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Làm dài ra===== ===Nội động từ=== =====Kéo dài ra, dài ra===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´leηθn</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 15: Dòng 9: =====Kéo dài ra, dài ra==========Kéo dài ra, dài ra=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====kéo dài=====+ =====kéo dài=====- + - =====nối dài=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Make longer, extend, elongate; stretch, drag out, draw out,prolong, protract, expand, continue: I need to lengthen theskirt an inch. The ten-minute interview lengthened into an hour.They lengthened the playing field.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.===+ - =====Tr. & intr. make or become longer.=====- =====Tr. make (a vowel)long.=====+ === Xây dựng===+ =====kéo dài=====- =====Lengthener n.=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====(v) kéo dài ra, làm dài ra=====- ==Tham khảochung ==+ === Kỹ thuật chung ===+ =====kéo dài=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=lengthen lengthen] : National Weather Service+ =====nối dài=====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=lengthen lengthen] :Chlorine Online+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[amplify]] , [[augment]] , [[continue]] , [[dilate]] , [[distend]] , [[drag out]] , [[draw]] , [[draw out ]]* , [[elongate]] , [[expand]] , [[increase]] , [[let out]] , [[make longer]] , [[pad]] , [[proceed]] , [[prolong]] , [[prolongate]] , [[protract]] , [[reach]] , [[spin out ]]* , [[stretch]] , [[string out]] , [[draw out]] , [[extend]] , [[spin]] , [[eke]] , [[expatiate]] , [[produce]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[abbreviate]] , [[cut]] , [[shorten]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
