• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sự bãi bỏ,...)
    Hiện nay (12:11, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ə'bɔli∫mənt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 7:
    =====Sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ=====
    =====Sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự bãi bỏ, hủy bỏ=====
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====sự bãi bỏ, hủy bỏ=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=abolishment abolishment] : National Weather Service
    +
    =====noun=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[abrogation]] , [[annihilation]] , [[annulment]] , [[cancellation]] , [[defeasance]] , [[invalidation]] , [[negation]] , [[nullification]] , [[voidance]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /ə'bɔli∫mənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    sự bãi bỏ, hủy bỏ

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X