• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: == Từ điển Ô tô== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đuôi tàu===== ''Giải thích EN'': On a rocket vehicle or other elongated body, the [[a...)
    Hiện nay (16:05, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    == Ô tô==
    == Ô tô==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đuôi tàu=====
    -
    =====đuôi tàu=====
    +
    -
     
    +
    ''Giải thích EN'': [[On]] [[a]] [[rocket]] [[vehicle]] [[or]] [[other]] [[elongated]] [[body]], [[the]] [[aft]] [[portion]] [[that]] [[is]] [[tapered]] [[to]] [[reduce]] [[drag]].
    ''Giải thích EN'': [[On]] [[a]] [[rocket]] [[vehicle]] [[or]] [[other]] [[elongated]] [[body]], [[the]] [[aft]] [[portion]] [[that]] [[is]] [[tapered]] [[to]] [[reduce]] [[drag]].
     +
    ''Giải thích VN'': Trên phương tiện phản lực hoặc bộ phận được kéo dài ra, phần đuôi mà được vót nhọn để giảm sự ngáng trở.
    -
    ''Giải thích VN'': Trên phương tiện phản lực hoặc bộ phận được kéo dài ra, phần đuôi mà được vót nhọn để giảm sự ngáng trở.
    +
    [[Thể_loại:Ô tô]]
    -
    [[Category:Ô tô]]
    +

    Hiện nay

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Ô tô

    đuôi tàu

    Giải thích EN: On a rocket vehicle or other elongated body, the aft portion that is tapered to reduce drag. Giải thích VN: Trên phương tiện phản lực hoặc bộ phận được kéo dài ra, phần đuôi mà được vót nhọn để giảm sự ngáng trở.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X