-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Làm tù đọng===== =====Đình trệ, đình đốn (việc buôn bán...)===== ::a [[s...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'stægneit</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 22: Dòng 15: =====Mụ mẫm (trí óc)==========Mụ mẫm (trí óc)=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====trì trệ=====+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====đình trệ=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====trí tuệ=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Languish, idle, vegetate, deteriorate, degenerate, decline,go to seed or pot, decay, rust, moulder, decompose, spoil, rot:He felt he had stagnated in a backwater of civilization for fartoo long.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.intr.===+ - + - =====Be or become stagnant.=====+ - + - =====Stagnation n.=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=stagnate stagnate] : National Weather Service+ ===Toán & tin===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=stagnate stagnate] :Chlorine Online+ =====động, đình trệ=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ === Xây dựng===+ =====đình trệ=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====trí tuệ=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[constipate]] , [[decay]] , [[decline]] , [[fester]] , [[go to seed]] , [[hibernate]] , [[idle]] , [[languish]] , [[lie fallow]] , [[not move]] , [[putrefy]] , [[rot]] , [[rust]] , [[stall]] , [[stand]] , [[stand still]] , [[stifle]] , [[stultify]] , [[trammel]] , [[vegetate]] , [[deteriorate]] , [[dull]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[grow]] , [[strengthen]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- constipate , decay , decline , fester , go to seed , hibernate , idle , languish , lie fallow , not move , putrefy , rot , rust , stall , stand , stand still , stifle , stultify , trammel , vegetate , deteriorate , dull
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
