-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">jɔ:</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 16: Dòng 9: =====Đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)==========Đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)=====- ===hình thái từ===- *V-ing: [[yawing]]- ==Cơ khí & công trình==+ ===Hình thái từ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ *Ved : [[yawed]]- =====sự lắc ngang=====+ *Ving: [[yawing]]- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====đảo lái=====+ - =====lái trệch hướng=====+ === Xây dựng===+ =====sự đi trệch đường , sự bay trệch đường, sự lái trệch hướng, sự đảo lái, góc đảo lái, đi trệch , bay trệch hướng, độ trệch hướng, đi trệch, bay trượt, lái trượt=====- =====sựđảolái=====+ ===Cơ - Điện tử===+ [[Image:Yaw.gif|200px|Sự đi trệch đường, sự lái trệch hướng, (v) đi trệch, bay trệch]]+ =====Sự đi trệch đường, sự lái trệch hướng, (v) đi trệch, bay trệch=====- =====sựtrệch đường=====+ === Cơ khí & công trình===+ =====sự lắc ngang=====+ === Giao thông & vận tải===+ =====đảo lái=====- ==Ô tô==+ =====lái trệch hướng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chệchhướng=====+ - ''Giải thích VN'': Làsựlắc lư của thân xe sang trái hay phải đặc biệt là khi xe lượn vòng.+ =====sự đảo lái=====- ==Vật lý==+ =====sự trệch đường=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Ô tô===- =====sự trệchhướng=====+ =====chệch hướng=====- == Y học==+ ''Giải thích VN'': Là sự lắc lư của thân xe sang trái hay phải đặc biệt là khi xe lượn vòng.- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Vật lý===- =====thương tổn ghẻ cóc, mụn ghẻ cóc=====+ =====sự trệch hướng=====- + === Y học===- ==Kỹ thuật chung==+ =====thương tổn ghẻ cóc, mụn ghẻ cóc=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====lắc ngang=====+ =====lắc ngang=====- + - =====sự lệch hướng=====+ - + - ==Oxford==+ - ===V. & n.===+ - + - =====V.intr. (of a ship or aircraft etc.) fail to hold astraight course; fall off; go unsteadily (esp. turning from sideto side).=====+ - + - =====N. the yawing of a ship etc. from its course.[16th c.: orig. unkn.]=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=yaw yaw]:National Weather Service+ =====sự lệch hướng=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Ô tô]][[Category:Vật lý]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[chop]] , [[cut]] , [[sheer]] , [[skew]] , [[slue]] , [[veer]] , [[pitch]] , [[roll]] , [[seesaw]] , [[curve]] , [[deviate]] , [[swerve]] , [[turn]] , [[unsteady]] , [[weave]] , [[zigzag]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
