-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ˈɪnvɔɪs</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">ˈɪnvɔɪs</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 17: Dòng 13: =====Gửi hoá đơn cho......==========Gửi hoá đơn cho......=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====biên nhận=====+ - + - == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cấp hóa đơn=====+ - + - =====hóa đơn hàng gửi=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chuyển hàng gửi=====+ - + - =====hóa đơn=====+ - + - =====làm hóa đơn=====+ - + - =====giấy biên nhận=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====ghi hóa đơn=====+ - + - =====giao hóa đơn=====+ - =====gởihóa đơn=====+ ===Toán & tin===+ =====(toán kinh tế ) giấy biên nhận, hoá đơn // làm hoá đơn=====+ === Điện===+ =====cấp hóa đơn=====- =====hóa đơn=====+ =====hóa đơn hàng gửi=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chuyển hàng gửi=====- ===Nguồn khác===+ =====hóa đơn=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=invoice invoice] : Corporateinformation+ - ==Oxford==+ =====làm hóa đơn=====- ===N. & v.===+ - =====N. a list of goods shipped or sent, or servicesrendered, with prices and charges; a bill.=====+ =====giấy biên nhận=====+ === Kinh tế ===+ =====ghi hóa đơn=====- =====V.tr.=====+ =====giao hóa đơn=====- =====Make aninvoice of (goods and services).=====+ =====gởi hóa đơn=====- =====Send an invoice to (aperson). [earlier invoyes pl. of invoy=ENVOY(2)]=====+ =====hóa đơn=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[account]] , [[bill of sale]] , [[check]] , [[iou]] , [[note]] , [[statement]] , [[bill]] , [[reckoning]] , [[inventory]] , [[list]] , [[receipt]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
