• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Hiện nay (10:07, ngày 22 tháng 8 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ʃoul</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">ʃoul</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    -
    =====Nông cạn, không sâu (nước)=====
    +
    =====Nông, cạn, không sâu (nước)=====
     +
     
     +
     
    ===Danh từ, số nhiều shoals===
    ===Danh từ, số nhiều shoals===
    Dòng 38: Dòng 36:
    *Ving: [[Shoaling]]
    *Ving: [[Shoaling]]
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bãi nông (địa lý)=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====làm cạn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====làm nông=====
    +
    -
    =====bãi cạn=====
    +
    === Giao thông & vận tải===
     +
    =====bãi nông (địa lý)=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====làm cạn=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====làm nông=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=shoal shoal] : Corporateinformation
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====bãi cạn=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    [[shoaling]]
     +
    =====hiệu ứng nước nông=====
    -
    =====chỗ nông=====
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====chỗ nông=====
    -
    =====đàn=====
    +
    =====đàn=====
    =====đàn cá=====
    =====đàn cá=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[shallow]] , [[bank]] , [[bar]] , [[bar]].--a. shallow , [[crowd]] , [[flock]] , [[group]] , [[horde]] , [[mass]] , [[reef]] , [[sandbank]] , [[sandbar]] , [[school]]

    Hiện nay

    /ʃoul/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nông, cạn, không sâu (nước)

    Danh từ, số nhiều shoals

    Chỗ nông, chỗ cạn (nước)
    Bãi cát ngầm
    steer way from the shoals
    lái tàu tránh các bãi các ngầm
    ( số nhiều) (nghĩa bóng) những nguy hiểm ngấm ngầm, những khó khăn lẩn khuất

    Nội động từ

    Trở nên nông; trở nên cạn, cạn đi

    Danh từ

    Đám đông, số đông
    shoals of people
    nhiều đám đông người
    to get letters in shoals
    nhận được nhiều thư
    Đàn cá

    Nội động từ

    Tụ tập thành đàn, hợp thành đàn (cá)

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    bãi nông (địa lý)

    Kỹ thuật chung

    làm cạn
    làm nông
    bãi cạn

    shoaling

    hiệu ứng nước nông

    Kinh tế

    chỗ nông
    đàn
    đàn cá

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    shallow , bank , bar , bar.--a. shallow , crowd , flock , group , horde , mass , reef , sandbank , sandbar , school

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X