-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">,væli'deiʃn</font>'''/==========/'''<font color="red">,væli'deiʃn</font>'''/=====- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===Dòng 13: Dòng 7: =====Sự công nhận có giá trị, sự làm cho lôgich, sự làm cho hợp lý, sự làm cho chính đáng==========Sự công nhận có giá trị, sự làm cho lôgich, sự làm cho hợp lý, sự làm cho chính đáng=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====sự hợp lệ=====+ - =====sự phê chuẩn=====+ === Toán & tin ===+ =====sự hợp lệ=====+ + =====sự phê chuẩn=====::[[file]] [[validation]]::[[file]] [[validation]]::sự phê chuẩn tệp::sự phê chuẩn tệp- =====sự thừa nhận (tính khách quan của mẫu)=====+ =====sự thừa nhận (tính khách quan của mẫu)=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hợp lệ=====- == Kỹ thuật chung ==+ =====sự hợp thức hóa=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hợplệ=====+ - =====sựhợp thức hóa=====+ =====sự xác nhận=====+ === Kinh tế ===+ =====phê chuẩn công nhận (có đủ giá trị)=====- =====sựxác nhận=====+ =====sự làm cho có =====- ===Nguồn khác===+ =====sự hiệu lực hóa=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=validation validation] : Corporateinformation+ - ===Nguồn khác===+ =====xác nhận hữu hiệu=====- *[http://foldoc.org/?query=validation validation] : Foldoc+ - == Kinh tế ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]- =====phê chuẩn công nhận (có đủ giá trị)=====+ [[Thể_loại:Kinh tế]]- + ==Các từ liên quan==- =====sự làm cho có hiệu lực=====+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====noun=====- =====sự hiệu lực hóa=====+ :[[attestation]] , [[authentication]] , [[corroboration]] , [[demonstration]] , [[evidence]] , [[proof]] , [[substantiation]] , [[testament]] , [[testimonial]] , [[testimony]] , [[verification]] , [[warrant]]- + - =====xác nhận hữu hiệu=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin]][[Category:Kỹ thuật chung]][[Category:Kinh tế]]+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- attestation , authentication , corroboration , demonstration , evidence , proof , substantiation , testament , testimonial , testimony , verification , warrant
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
