-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">di'nju:d</font>'''/==========/'''<font color="red">di'nju:d</font>'''/=====Dòng 15: Dòng 11: ::tước đoạt của ai cái gì::tước đoạt của ai cái gì- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====bóc trụi=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=denude denude] : Chlorine Online+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====tróc bụi=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====làm trần trụi=====+ - + - =====làm tróc vỏ=====+ - + - =====loại bỏ=====+ - + - =====giải hấp=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.tr.===+ - =====Make naked or bare.=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====bóc trụi=====+ === Xây dựng===+ =====tróc bụi=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====làm trần trụi=====- =====(foll. by of) a strip ofclothing, a covering, etc. b deprive of a possession orattribute.=====+ =====làm tróc vỏ=====- =====Geol. lay (rock or a formation etc.) bare byremoving what lies above.=====+ =====loại bỏ=====- =====Denudation n. denudative adj. [Ldenudare (as DE-, nudus naked)]=====+ =====giải hấp=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[bare]] , [[disrobe]] , [[expose]] , [[fleece]] , [[lay bare]] , [[peel]] , [[uncover]] , [[undress]] , [[divest]] , [[strip]] , [[dismantle]] , [[erode]] , [[unclothe]] , [[undrape]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
