• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (09:14, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
     
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    =====/'''<font color="red">'siɳgli</font>'''/=====
     +
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    -
    dgnhk
     
    Dòng 18: Dòng 15:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====đơn=====
    +
    =====đơn=====
    -
     
    +
    -
    =====một lần=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adv.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====One at a time, separately, individually, one by one,successively, one after the other, seriatim: Taken singly, thefacts are not hard to assimilate.=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====một lần=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=singly singly] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=singly singly] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adverb=====
     +
    :[[apart]] , [[independently]] , [[one at a time]] , [[one by one]] , [[particularly]] , [[respectively]] , [[separately]] , [[severally]] , [[single-handedly]] , [[solely]] , [[solitarily]] , [[solo]] , [[discretely]] , [[individually]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adverb=====
     +
    :[[together]]

    Hiện nay


    /'siɳgli/

    Thông dụng

    Phó từ

    Đơn độc, một mình, đơn thương độc mã
    Lẻ, từng người một, từng cái một

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đơn
    một lần

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adverb
    together

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X