• (Khác biệt giữa các bản)
    (→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (13:08, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">lə'kju:nə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">lə'kju:nə</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Chỗ thiếu sót, chỗ khiếm khuyết, kẽ hở=====
    =====Chỗ thiếu sót, chỗ khiếm khuyết, kẽ hở=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chỗ khuyết=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chỗ thiếu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lỗ hổng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(pl. lacunae or lacunas) 1 a hiatus, blank, or gap.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Amissing portion or empty page, esp. in an ancient MS, book, etc.3 Anat. a cavity or depression, esp. in bone.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Lacunal adj.lacunar adj. lacunary adj. lacunose adj. [L, = pool, f.lacus LAKE(1)]=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====lỗ hổng, chỗ khuyết=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chỗ thiếu=====
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=lacuna&submit=Search lacuna] : amsglossary
    +
    =====lỗ hổng=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[break]] , [[hiatus]] , [[interim]] , [[void]] , [[cavity]] , [[depression]] , [[gap]] , [[interval]] , [[opening]] , [[pause]] , [[space]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /lə'kju:nə/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều là .lacunae hoặc lacunas

    Chỗ thiếu sót, chỗ khiếm khuyết, kẽ hở

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    lỗ hổng, chỗ khuyết

    Kỹ thuật chung

    chỗ thiếu
    lỗ hổng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X