-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">im'pi:dəns</font>'''/ ==========/'''<font color="red">im'pi:dəns</font>'''/ =====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(điện học) trở kháng==========(điện học) trở kháng=====::[[internal]] [[impedance]]::[[internal]] [[impedance]]Dòng 9: Dòng 7: ::[[acoustic]] [[impedance]]::[[acoustic]] [[impedance]]::trở kháng âm học::trở kháng âm học- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(vật lý ) trở kháng=====- |}+ ::[[acoustical]] [[impedance]]- === Oxford===+ ::trở kháng âm- =====N.=====+ ::[[charateristic]] [[impedance]]- =====Electr. the total effective resistance of an electriccircuit etc.to alternating current, arising from ohmicresistance and reactance.=====+ ::trở kháng đặc trưng- + ::[[conjugate]] [[impedances]].- =====An analogousmechanicalproperty.[IMPEDE + -ANCE]=====+ ::trở kháng liên hợp- + ::[[electrical]] [[impedance]]- == Tham khảo chung ==+ ::trở kháng điện+ ::[[high]] [[frequence]] [[impedance]]+ ::trở kháng cao tần+ ::[[intrisnic]] [[impedance]]+ ::trở kháng tự tại+ ::[[mechanical]] [[impedance]]+ ::trở kháng cơ học+ ::[[mutual]] [[impedance]]+ ::trở kháng tương hỗ+ ::[[radiation]] [[impedance]]+ ::trở kháng bức xạ+ ::[[simulating]] [[impedance]]+ ::trở kháng phỏng theo+ ::[[transfer]] [[impedance]]+ ::trở kháng chuyển vận+ ::[[wave]] [[impedance]]+ ::trở kháng sóng- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=impedance impedance] : National Weather Service+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=impedance impedance] : Corporateinformation+ - *[http://foldoc.org/?query=impedance impedance] : Foldoc+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
(vật lý ) trở kháng
- acoustical impedance
- trở kháng âm
- charateristic impedance
- trở kháng đặc trưng
- conjugate impedances.
- trở kháng liên hợp
- electrical impedance
- trở kháng điện
- high frequence impedance
- trở kháng cao tần
- intrisnic impedance
- trở kháng tự tại
- mechanical impedance
- trở kháng cơ học
- mutual impedance
- trở kháng tương hỗ
- radiation impedance
- trở kháng bức xạ
- simulating impedance
- trở kháng phỏng theo
- transfer impedance
- trở kháng chuyển vận
- wave impedance
- trở kháng sóng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
