• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (05:28, ngày 28 tháng 6 năm 2012) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 4: Dòng 4:
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
    =====Người chưa vợ=====
    +
    =====Người chưa vợ )=====
    -
     
    +
    ::[[bachelor]] [[man]]
     +
    ::đàn ông độc thân
    =====Người có bằng cử nhân=====
    =====Người có bằng cử nhân=====
    ::[[Bachelor]] [[of]] [[Arts]]
    ::[[Bachelor]] [[of]] [[Arts]]
    Dòng 13: Dòng 14:
    =====(sử học) kỵ sĩ, hiệp sĩ=====
    =====(sử học) kỵ sĩ, hiệp sĩ=====
    -
    ::[[bachelor]] [[girl]]
     
    -
    ::cô gái sống độc thân, cô gái ở vậy
     
    - 
    -
    ==Chuyên ngành==
     
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====An unmarried man.=====
     
    - 
    -
    =====A man or woman who has taken thedegree of Bachelor of Arts or Science etc.=====
     
    - 
    -
    =====Hist. a youngknight serving under another's banner.=====
     
    - 
    -
    =====Bachelorhood n. bachelorship n. [ME & OF bacheler aspirantto knighthood, of uncert. orig.]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=bachelor bachelor] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=bachelor bachelor] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[available ]]* , [[celibate]] , [[single ]]* , [[single person]] , [[stag]] , [[unattached]] , [[bachelorhood]] , [[bachelorism]] , [[celibacy]] , [[eligible]] , [[misogynist]] , [[oner]] , [[single]] , [[unmarried]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[groom]] , [[husband]] , [[spouse]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /ˈbætʃələr , ˈbætʃlər/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người chưa vợ )
    bachelor man
    đàn ông độc thân
    Người có bằng cử nhân
    Bachelor of Arts
    cử nhân văn chương
    Bachelor of Laws
    cử nhân luật khoa ( LLB)
    (sử học) kỵ sĩ, hiệp sĩ

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    groom , husband , spouse

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X