-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Công việc ngân hàng===== == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Nghĩa chuyên ngành=== ====...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ =====/'''<font color="red">'bæɳkiɳ</font>'''/=====+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 14: Dòng 12: == Cơ khí & công trình==== Cơ khí & công trình==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====bờ đắp=====- =====khối đấtđắp=====+ =====bờ đắp=====- =====sự đắp bờ=====+ =====khối đất đắp=====+ + =====sự đắp bờ======= Giao thông & vận tải==== Giao thông & vận tải==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====sự đắp kè (đường)=====- =====sựlượn(máy bay)=====+ =====sự đắp kè (đường)=====- =====sự nghiêng cánh=====+ =====sự lượn (máy bay)=====+ + =====sự nghiêng cánh======= Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hoạt động ngân hàng=====+ =====hoạt động ngân hàng======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===Dòng 37: Dòng 35: == Toán & tin ==== Toán & tin ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====công việc ngân hàng=====+ =====công việc ngân hàng======= Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự đắp đe=====+ =====sự đắp đe======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====ngành ngân hàng=====- =====lĩnh vựcngân hàng=====+ =====ngành ngân hàng=====- =====sự đắp đập=====+ =====lĩnh vực ngân hàng=====- =====sự đắp đê=====+ =====sự đắp đập=====+ + =====sự đắp đê======= Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====hoạt động ngân hàng=====+ + =====hoạt động ngân hàng=====::[[international]] [[banking]] [[facility]] (IBFs)::[[international]] [[banking]] [[facility]] (IBFs)::thể thức hoạt động ngân hàng quốc tế::thể thức hoạt động ngân hàng quốc tếDòng 66: Dòng 64: ::[[wholesale]] [[banking]]::[[wholesale]] [[banking]]::hoạt động ngân hàng bán buôn::hoạt động ngân hàng bán buôn- =====nghiệp vụ kinh doanh ngân hàng=====+ =====nghiệp vụ kinh doanh ngân hàng======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=banking banking] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=banking banking] : Corporateinformation+ == Môi trường==+ =====Giữ vốn: Hệ thống ghi nhận việc giảm thải đạt yêu cầu để dùng trong các giao dịch sủi tăm, bù lỗ, mạng lưới sau này. (Xem: mua bán chất thải)=====- == Oxford==- ===N.===- =====The business transactions of a bank.=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[investment]] , [[funding]] , [[moneylending]] , [[money dealing]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Môi trường]]Hiện nay
Kinh tế
hoạt động ngân hàng
- international banking facility (IBFs)
- thể thức hoạt động ngân hàng quốc tế
- retail banking
- hoạt động ngân hàng mạng lưới
- universal banking
- hoạt động ngân hàng toàn diện
- wholesale banking
- hoạt động ngân hàng bán buôn
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
