• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (13:18, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 10: Dòng 10:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====kéo dài=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====kéo dài=====
    =====kéo dài=====
    Dòng 20: Dòng 21:
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====kéo dài=====
    +
    =====kéo dài=====
    =====nối dài=====
    =====nối dài=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Make longer, extend, elongate; stretch, drag out, draw out,prolong, protract, expand, continue: I need to lengthen theskirt an inch. The ten-minute interview lengthened into an hour.They lengthened the playing field.=====
    +
    =====verb=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[amplify]] , [[augment]] , [[continue]] , [[dilate]] , [[distend]] , [[drag out]] , [[draw]] , [[draw out ]]* , [[elongate]] , [[expand]] , [[increase]] , [[let out]] , [[make longer]] , [[pad]] , [[proceed]] , [[prolong]] , [[prolongate]] , [[protract]] , [[reach]] , [[spin out ]]* , [[stretch]] , [[string out]] , [[draw out]] , [[extend]] , [[spin]] , [[eke]] , [[expatiate]] , [[produce]]
    -
    =====V.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Tr. & intr. make or become longer.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[abbreviate]] , [[cut]] , [[shorten]]
    -
    =====Tr. make (a vowel)long.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Lengthener n.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=lengthen lengthen] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=lengthen lengthen] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
    +

    Hiện nay

    /´leηθn/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm dài ra

    Nội động từ

    Kéo dài ra, dài ra

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    kéo dài

    Xây dựng

    kéo dài

    Cơ - Điện tử

    (v) kéo dài ra, làm dài ra

    Kỹ thuật chung

    kéo dài
    nối dài

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X