-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====kế tục=====+ =====thừa hưởng, kế tục======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========kế thừa==========kế thừa=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- accede , acquire , be bequeathed , be granted , be left , come in for , come into , derive , fall heir , get , obtain , receive , succeed , take over
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
