• /sәk'si:d/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Nối tiếp; kế tục; kế tiếp, tiếp theo
    winter succeeds autumn
    mùa đông tiếp theo mùa thu

    Nội động từ

    Kế nghiệp; nối ngôi, kế vị
    to succeed to the throne
    nối ngôi
    Thành công; thịnh vượng
    the plan succeeds
    kế hoạch thành công
    to succeed in doing something
    thành công trong việc gì
    nothing succeeds like success
    (tục ngữ) thành công này thường dẫn đến những thành công khác

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    bám đuôi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X