-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - + =====/'''<font color="red">ˈɪnstəntli</font>'''/=====- + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ {{Phiên âm}}{{Phiên âm}}<!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 11: Dòng 9: ::I [[came]] [[instantly]] I [[saw]] [[the]] [[need]]::I [[came]] [[instantly]] I [[saw]] [[the]] [[need]]::ngay khi thấy sự cần thiết tôi đến ngay::ngay khi thấy sự cần thiết tôi đến ngay+ + =====Ngay lập tức=====+ ::The [[accident]] [[killed]] him [[instantly]]+ ::Tai nạn giết chết anh ấy ngay lập tức==Các từ liên quan====Các từ liên quan==Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adverb
- at once , away , directly , double-time , first off * , forthwith , immediately , in a flash , instantaneously , instanter , now , on a dime , pdq , pronto * , right , right away , spontaneously , straight away , there and then , this minute , tout de suite * , without delay , instant , right off , straightaway , straight off , persistently , pronto , urgently
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
