-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 17: Dòng 17: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====trìtrệ=====+ =====động, đình trệ======== Xây dựng====== Xây dựng========đình trệ==========đình trệ=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- constipate , decay , decline , fester , go to seed , hibernate , idle , languish , lie fallow , not move , putrefy , rot , rust , stall , stand , stand still , stifle , stultify , trammel , vegetate , deteriorate , dull
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
