• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thiên thể; hình cầu, quả cầu===== ::an orb of golden light ::quả cầu có...)
    Hiện nay (15:55, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ɔ:b</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 37: Dòng 30:
    =====(từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo=====
    =====(từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====hình cầu=====
    +
    =====hình cầu, quả cầu, vòng tròn; quỹ đạo, sự quay quanh thiên đề=====
    -
     
    +
    -
    =====hình tròn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====quả cầu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====quỹ đạo=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vòng tròn=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Sphere, ball, globe: The golden orb of the sun sank intothe sea.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A globe surmounted by a cross esp. carried by asovereign at a coronation.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A sphere; a globe.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Poet. aheavenly body.=====
    +
    -
    =====Poet. an eyeball; an eye.=====
     
    -
    =====V.=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====hình cầu=====
    -
    =====Tr. enclosein (an orb); encircle.=====
    +
    =====hình tròn=====
    -
    =====Intr. form or gather into an orb. [Lorbis ring]=====
    +
    =====quả cầu=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====quỹ đạo=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=orb orb] : National Weather Service
    +
    =====vòng tròn=====
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=orb&submit=Search orb] : amsglossary
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=orb orb] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://foldoc.org/?query=orb orb] : Foldoc
    +
    =====noun=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=orb&searchtitlesonly=yes orb] : bized
    +
    :[[ball]] , [[circle]] , [[eye ]]* , [[lamp]] , [[ring]] , [[rondure]] , [[round]] , [[sphere]] , [[band]] , [[circuit]] , [[disk]] , [[gyre]] , [[wheel]] , [[earth]] , [[eye]] , [[eyeball]] , [[globe]] , [[ocular]] , [[planet]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /ɔ:b/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thiên thể; hình cầu, quả cầu
    an orb of golden light
    quả cầu có ánh sáng vàng rực
    (thơ ca) con mắt, cầu mắt
    Tổng thể
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình tròn, đường tròn
    Quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua)
    (từ cổ,nghĩa cổ) quả đất
    (từ cổ,nghĩa cổ) quỹ đạo (của một thiên thể)

    Ngoại động từ

    Tạo thành hình cầu
    Bao vây, vây tròn

    Nội động từ

    Thành hình tròn, thành hình cầu
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    hình cầu, quả cầu, vòng tròn; quỹ đạo, sự quay quanh thiên đề

    Kỹ thuật chung

    hình cầu
    hình tròn
    quả cầu
    quỹ đạo
    vòng tròn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X