• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .loci=== ::'lousai ::địa điểm, nơi, chỗ =====(toán học) quỹ tích===== == Từ ...)
    Dòng 16: Dòng 16:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    =====quỹ đạo=====
    =====quỹ đạo=====
    Dòng 66: Dòng 65:
    == Oxford==
    == Oxford==
    ===Classicusn. (pl. loci classici) the best known or most authoritativepassage on a subject. [L]===
    ===Classicusn. (pl. loci classici) the best known or most authoritativepassage on a subject. [L]===
     +
    ==Cơ - Điện tử==
     +
    [[Image:Locus.gif|200px|Vị trí, địa điểm, quỹ đạo, quỹ tích (loci)]]
     +
    =====Vị trí, địa điểm, quỹ đạo, quỹ tích (loci)=====
     +
    == Tham khảo chung ==
    == Tham khảo chung ==
    Dòng 72: Dòng 75:
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=locus locus] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=locus locus] : Corporateinformation
    *[http://foldoc.org/?query=locus locus] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=locus locus] : Foldoc
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]

    13:42, ngày 24 tháng 9 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .loci

    'lousai
    địa điểm, nơi, chỗ
    (toán học) quỹ tích

    Kỹ thuật chung

    quỹ đạo
    quỹ tích
    deferent locus
    quỹ tích viên tâm
    extraneous locus
    quỹ tích ngoại lai
    frequency locus
    quỹ tích tấn số
    frequency response locus
    quỹ tích đáp ứng tần
    geometric (al) locus
    quỹ tích (của các điểm)
    geometric locus
    quỹ tích (của các điểm)
    geometrical locus
    quỹ tích (của các điểm)
    hyperbolic locus
    quỹ tích hipebolic
    hyperbolic locus
    quỹ tích hiperbolic
    locus diagram
    đồ thị quỹ tích
    locus frequencies
    quỹ tích các tần số
    locus of instantaneous centers
    quỹ tích của các tâm tức thời
    locus of points
    quỹ tích các điểm
    logarithmic transfer locus
    quỹ tích Nichols
    Nichols locus
    quỹ tích Nichols
    nodal locus
    quỹ tích điểm nút
    Nyquist locus
    quỹ tích Nyquist
    root locus
    quỹ tích các nghiệm
    root locus plot
    sơ đồ quỹ tích gốc
    transfer locus
    quỹ tích truyền đạt
    tốc độ
    vị trí

    Oxford

    Classicusn. (pl. loci classici) the best known or most authoritativepassage on a subject. [L]

    Cơ - Điện tử

    Vị trí, địa điểm, quỹ đạo, quỹ tích (loci)

    Vị trí, địa điểm, quỹ đạo, quỹ tích (loci)

    Tham khảo chung

    • locus : National Weather Service
    • locus : Corporateinformation
    • locus : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X