-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri'fræktiv</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">ri'fræktiv</font>'''/<!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->=====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 8: ::môi trường khúc xạ::môi trường khúc xạ- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========khúc xạ==========khúc xạ=====::[[atmospheric]] [[refractive]] [[index]]::[[atmospheric]] [[refractive]] [[index]]Dòng 41: Dòng 40: ::sub-refractive [[conditions]]::sub-refractive [[conditions]]::điều kiện khúc xạ dưới::điều kiện khúc xạ dưới- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Of or involving refraction.==========Of or involving refraction.=====21:24, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
khúc xạ
- atmospheric refractive index
- chỉ số khúc xạ khí quyển
- atmospheric refractive index gradient
- gradient chỉ số khúc xạ khí quyển
- ESI refractive index difference
- hiệu chỉ số khúc xạ tương đương
- gradient of refractive index
- gradient chỉ số khúc xạ
- mean refractive index
- chỉ số khúc xạ trung bình
- Photo - Refractive Information Storage Material (PRISM)
- vật liệu lưu trữ thông tin bằng khúc xạ - quang
- refractive effects
- hiệu ứng khúc xạ
- refractive index
- hệ số khúc xạ
- refractive index of the air
- chỉ số khúc xạ của khí
- refractive index of the atmosphere
- chỉ số khúc xạ của khí quyển
- refractive modulus
- môđun khúc xạ
- refractive power
- năng suất khúc xạ
- sub-refractive conditions
- điều kiện khúc xạ dưới
Tham khảo chung
- refractive : National Weather Service
- refractive : amsglossary
- refractive : Corporateinformation
- refractive : Chlorine Online
- refractive : semiconductorglossary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
