-
(Khác biệt giữa các bản)n (→/'''<font color="red">,misi'leinjəs</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ˌmɪsəˈleɪniəs</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">ˌmɪsəˈleɪniəs</font>'''/<!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->=====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 18: Dòng 14: ::một nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau::một nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====nhiều loại=====+ | __TOC__- + |}- ===Nguồn khác===+ === Hóa học & vật liệu===+ =====nhiều loại=====+ ===== Tham khảo =====*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=miscellaneous miscellaneous] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=miscellaneous miscellaneous] : Chlorine Online- + === Toán & tin ===- == Toán & tin==+ =====được xáo trộn=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====được xáo trộn=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bị xáo trộn==========bị xáo trộn=====Dòng 45: Dòng 39: =====lẫn lộn==========lẫn lộn=====- =====tạp=====+ =====tạp=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====tạp hạng==========tạp hạng=====::[[miscellaneous]] [[account]]::[[miscellaneous]] [[account]]Dòng 55: Dòng 46: ::[[miscellaneous]] [[assets]]::[[miscellaneous]] [[assets]]::tài sản tạp hạng::tài sản tạp hạng- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Varied, heterogeneous, diverse, mixed, diversified,divers, motley, sundry, assorted, various, varying,multifarious, multiform, many-sided, multiplex, manifold: Alarge part of the exhibition is devoted to miscellaneouspaintings and prints from his early period.==========Varied, heterogeneous, diverse, mixed, diversified,divers, motley, sundry, assorted, various, varying,multifarious, multiform, many-sided, multiplex, manifold: Alarge part of the exhibition is devoted to miscellaneouspaintings and prints from his early period.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Of mixed composition or character.==========Of mixed composition or character.=====00:39, ngày 8 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
