• /'æset/

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) tài sản; tiền có
    fixed assets
    tài sản cố định
    personal assets
    động sản
    real assets
    bất động sản

    Kỹ thuật chung

    của cải
    năng động
    assets and liabilities
    năng động và thụ động
    vốn đầu tư

    Kinh tế

    các khoản có
    tài sản
    tài sản có
    tích sản
    assets account (s)
    chương mục tích sản
    assets and liabilities
    tích sản và tiêu sản
    assets and liabilities account
    tài khoản tích sản và tiêu sản
    assets reserve
    dự trữ tích sản
    assets-income ratio
    tỉ suất lãi trên tích sản
    long lived assets
    tích sản dài hạn
    loss on realization of assets
    tổn thất hiện kim hóa tích sản
    money assets
    tích sản tiền tệ
    non-wasting assets
    tích sản bất diệt
    revenue assets
    tài sản, tích sản lưu động
    short-term assets
    tích sản, tài sản có ngắn hạn
    current assets
    tài sản ngắn hạn
    slow assets
    tích sản chậm, dài hạn
    total assets
    tổng tài sản có, tích sản
    trading assets
    tài sản, tích sản thương nghiệp
    unmarketable assets
    tích sản, tài sản không thể chuyển thành tiền mặt
    valuation of assets
    sự định giá tài sản, tích sản


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X