-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)(đóng góp từ Soap tại CĐ Kinhte)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">/soup/+ =====/'''<font color="red">soup</font>'''/=====- </font>'''/=====+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 22: Dòng 21: == Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====xà phòng=====+ =====xà phòng=====::[[bactericidal]] [[soap]]::[[bactericidal]] [[soap]]::xà phòng diệt khuẩn::xà phòng diệt khuẩnDòng 73: Dòng 72: =====Soapless adj. soaplikeadj. [OE sape f. WG]==========Soapless adj. soaplikeadj. [OE sape f. WG]=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ + [[Thể_loại:Thông dụng]]+ [[Thể_loại:Kinh tế]]+ [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]09:33, ngày 23 tháng 5 năm 2008
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
xà phòng
- bactericidal soap
- xà phòng diệt khuẩn
- bactericidal soap
- xà phòng sát trùng
- fish-oil soap
- xà phòng lỏng từ dầu cá
- soap (boiling) ketchup
- nồi nấu xà phòng
- soap copper
- nồi nấu xà phòng
- soap cutting table
- bàn cắt xà phòng
- soap factory
- nhà máy xà phòng
- soap fat
- chất béo để làm xà phòng
- soap flaking rolls
- trục làm bông xà phòng
- soap house
- nhà máy xà phòng
- soap making
- sự nấu xà phòng
- soap pump
- bơm đầy xà phòng
- soap ribbon
- băng xà phòng
- soap tablet
- cục xà phòng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
