• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 31: Dòng 31:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hình cầu=====
    +
    =====hình cầu=====
    -
    =====hình tròn=====
    +
    =====hình tròn=====
    -
    =====quả cầu=====
    +
    =====quả cầu=====
    -
    =====quỹ đạo=====
    +
    =====quỹ đạo=====
    =====vòng tròn=====
    =====vòng tròn=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Sphere, ball, globe: The golden orb of the sun sank intothe sea.=====
    +
    =====noun=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[ball]] , [[circle]] , [[eye ]]* , [[lamp]] , [[ring]] , [[rondure]] , [[round]] , [[sphere]] , [[band]] , [[circuit]] , [[disk]] , [[gyre]] , [[wheel]] , [[earth]] , [[eye]] , [[eyeball]] , [[globe]] , [[ocular]] , [[planet]]
    -
    =====N. & v.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A globe surmounted by a cross esp. carried by asovereign at a coronation.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A sphere; a globe.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Poet. aheavenly body.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Poet. an eyeball; an eye.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. enclosein (an orb); encircle.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. form or gather into an orb. [Lorbis ring]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=orb orb] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=orb&submit=Search orb] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=orb orb] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=orb orb] : Foldoc
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=orb&searchtitlesonly=yes orb] : bized
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    09:11, ngày 22 tháng 1 năm 2009

    /ɔ:b/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thiên thể; hình cầu, quả cầu
    an orb of golden light
    quả cầu có ánh sáng vàng rực
    (thơ ca) con mắt, cầu mắt
    Tổng thể
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình tròn, đường tròn
    Quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua)
    (từ cổ,nghĩa cổ) quả đất
    (từ cổ,nghĩa cổ) quỹ đạo (của một thiên thể)

    Ngoại động từ

    Tạo thành hình cầu
    Bao vây, vây tròn

    Nội động từ

    Thành hình tròn, thành hình cầu
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    hình cầu
    hình tròn
    quả cầu
    quỹ đạo
    vòng tròn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X