• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 16: Dòng 16:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====trì trệ=====
    =====trì trệ=====
    Dòng 25: Dòng 23:
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====trí tuệ=====
    =====trí tuệ=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Languish, idle, vegetate, deteriorate, degenerate, decline,go to seed or pot, decay, rust, moulder, decompose, spoil, rot:He felt he had stagnated in a backwater of civilization for fartoo long.=====
    +
    =====verb=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[constipate]] , [[decay]] , [[decline]] , [[fester]] , [[go to seed]] , [[hibernate]] , [[idle]] , [[languish]] , [[lie fallow]] , [[not move]] , [[putrefy]] , [[rot]] , [[rust]] , [[stall]] , [[stand]] , [[stand still]] , [[stifle]] , [[stultify]] , [[trammel]] , [[vegetate]] , [[deteriorate]] , [[dull]]
    -
    =====V.intr.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Be or become stagnant.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[grow]] , [[strengthen]]
    -
    =====Stagnation n.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=stagnate stagnate] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=stagnate stagnate] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    06:17, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /'stægneit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm tù đọng
    Đình trệ, đình đốn (việc buôn bán...)
    a stagnating industry
    một nền công nghiệp đình đốn

    Nội động từ

    Đọng, ứ lại (nước); tù hãm, phẳng lặng như nước ao tù (đời sống...)
    Mụ mẫm (trí óc)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    trì trệ

    Xây dựng

    đình trệ

    Kỹ thuật chung

    trí tuệ

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    grow , strengthen

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X