• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====người bảo đảm=====
    =====người bảo đảm=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====bảo lãnh=====
    +
    =====bảo lãnh=====
    -
    =====người bảo đảm=====
    +
    =====người bảo đảm=====
    =====người bảo lãnh=====
    =====người bảo lãnh=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=guarantor guarantor] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N. a person who gives a guarantee or guaranty.=====
    +
    :[[backer]] , [[guaranty]] , [[surety]] , [[underwriter]] , [[bailsman]] , [[bondsman]] , [[insurer]] , [[patron]] , [[sponsor]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    04:55, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /¸gærən´tɔ:/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người bảo đảm, người bảo lãnh

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    người bảo đảm

    Kinh tế

    bảo lãnh
    người bảo đảm
    người bảo lãnh

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X