-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====quỹ đạo=====+ + ::[[trajectory]] [[of]] [[stress]]+ ::quỹ đạo của ứng suất+ ::[[indecomposable]] [[trajectory]]+ ::(tôpô học ) quỹ đạo không phân tách được+ ::[[isogonal]] [[trajectory]]+ ::quỹ đạo đẳng giác+ ::[[orthogonal]] [[trajectory]]+ ::(hình học ) quỹ đạo trực giao+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 28: Dòng 40: :[[curve]] , [[direction]] , [[flight]] , [[flow]] , [[line]] , [[movement]] , [[orbit]] , [[path]] , [[range]] , [[route]] , [[track]] , [[trail]] , [[arc]] , [[course]] , [[missile]] , [[projectile]]:[[curve]] , [[direction]] , [[flight]] , [[flow]] , [[line]] , [[movement]] , [[orbit]] , [[path]] , [[range]] , [[route]] , [[track]] , [[trail]] , [[arc]] , [[course]] , [[missile]] , [[projectile]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
quỹ đạo
- trajectory of stress
- quỹ đạo của ứng suất
- indecomposable trajectory
- (tôpô học ) quỹ đạo không phân tách được
- isogonal trajectory
- quỹ đạo đẳng giác
- orthogonal trajectory
- (hình học ) quỹ đạo trực giao
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ

