• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (17:17, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´sʌb¸strʌktʃə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´sʌb¸strʌktʃə</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Cách viết khác [[substruction]]
    Cách viết khác [[substruction]]
    - 
    =====Như substruction=====
    =====Như substruction=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====(đại số ) dàn con; (kỹ thuật ) nền móng=====
    =====(đại số ) dàn con; (kỹ thuật ) nền móng=====
    - 
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    =====cấu trúc dưới=====
    +
    =====cấu trúc dưới=====
    -
     
    +
    =====cấu trúc móng=====
    =====cấu trúc móng=====
    === Vật lý===
    === Vật lý===
    =====sở hạ tầng=====
    =====sở hạ tầng=====
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====cấu trúc ngầm=====
    +
    =====cấu trúc ngầm=====
    -
     
    +
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[part]] [[of]] [[any]] [[structure]] [[that]] [[is]] [[below]] [[ground]].
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[part]] [[of]] [[any]] [[structure]] [[that]] [[is]] [[below]] [[ground]].
    - 
    ''Giải thích VN'': Phần của cấu trúc bất kỳ nằm dưới đất.
    ''Giải thích VN'': Phần của cấu trúc bất kỳ nằm dưới đất.
    -
     
    +
    =====kết cấu phần dưới=====
    -
    =====kết cấu phần dưới=====
    +
    -
     
    +
    =====kiến trúc bên dưới=====
    =====kiến trúc bên dưới=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====cấu trúc con=====
    +
    =====cấu trúc con=====
    -
     
    +
    =====cấu trúc hạ tầng=====
    -
    =====cấu trúc hạ tầng=====
    +
    =====kết cấu hạ tầng=====
    -
     
    +
    =====kết cấu phần ngầm=====
    -
    =====kết cấu hạ tầng=====
    +
    =====nền=====
    -
     
    +
    =====nền (đường)=====
    -
    =====kết cấu phần ngầm=====
    +
    =====nền móng=====
    -
     
    +
    -
    =====nền=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nền (đường)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nền móng=====
    +
    -
     
    +
    ''Giải thích EN'': [[Specifically]], [[the]] [[foundation]] [[or]] [[piers]] [[of]] [[a]] [[bridge]].
    ''Giải thích EN'': [[Specifically]], [[the]] [[foundation]] [[or]] [[piers]] [[of]] [[a]] [[bridge]].
    - 
    ''Giải thích VN'': Phần móng hay các mố trụ cầu.
    ''Giải thích VN'': Phần móng hay các mố trụ cầu.
    -
     
    +
    =====dàn con=====
    -
    =====dàn con=====
    +
    =====gầm xe=====
    -
     
    +
    =====móng=====
    -
    =====gầm xe=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====móng=====
    +
    ::[[railway]] [[substructure]]
    ::[[railway]] [[substructure]]
    ::cấu tạo móng đường ray
    ::cấu tạo móng đường ray
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====cơ sở hạ tầng=====
    =====cơ sở hạ tầng=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=substructure substructure] : Corporateinformation
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====An underlying or supporting structure.=====
     
    -
    =====Substructural adj.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Vật lý]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    +

    Hiện nay

    /´sʌb¸strʌktʃə/

    Thông dụng

    Cách viết khác substruction

    Như substruction

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (đại số ) dàn con; (kỹ thuật ) nền móng

    Hóa học & vật liệu

    cấu trúc dưới
    cấu trúc móng

    Vật lý

    sở hạ tầng

    Xây dựng

    cấu trúc ngầm

    Giải thích EN: The part of any structure that is below ground. Giải thích VN: Phần của cấu trúc bất kỳ nằm dưới đất.

    kết cấu phần dưới
    kiến trúc bên dưới

    Kỹ thuật chung

    cấu trúc con
    cấu trúc hạ tầng
    kết cấu hạ tầng
    kết cấu phần ngầm
    nền
    nền (đường)
    nền móng

    Giải thích EN: Specifically, the foundation or piers of a bridge. Giải thích VN: Phần móng hay các mố trụ cầu.

    dàn con
    gầm xe
    móng
    railway substructure
    cấu tạo móng đường ray

    Kinh tế

    cơ sở hạ tầng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X