-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Quay, xoay vòng===== ::a revolving chair ::ghế quay == Từ điển Kỹ thuật chung ==...)
So với sau →11:39, ngày 17 tháng 11 năm 2007
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
tuần hoàn
- convertible revolving credit
- tín dụng tuần hoàn chuyển đổi
- monthly revolving credit
- thư tín dụng tuần hoàn hàng tháng
- non-cumulative (revolving) credit
- thư tín dụng (tuần hoàn) không tích lũy
- non-revolving creadit
- tư tín dụng không tuần hoàn
- non-revolving credit
- thư tín dụng không tuần hoàn
- on a revolving basis
- trên cơ sở tuần hoàn
- revolving credit
- thư tín dụng tuần hoàn
- revolving credit
- tín dụng tuần hoàn
- revolving credit card
- thẻ tín dụng tuần hoàn
- revolving fund
- quỹ tuần hoàn
- revolving letter of credit
- thư tín dụng tuần hoàn
tuần hoàn chu chuyển
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
