• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: == Từ điển Ô tô== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đuôi tàu===== ''Giải thích EN'': On a rocket vehicle or other elongated body, the [[a...)
    So với sau →

    14:27, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Ô tô

    Nghĩa chuyên ngành

    đuôi tàu

    Giải thích EN: On a rocket vehicle or other elongated body, the aft portion that is tapered to reduce drag.

    Giải thích VN: Trên phương tiện phản lực hoặc bộ phận được kéo dài ra, phần đuôi mà được vót nhọn để giảm sự ngáng trở.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X