• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(điện học) biểu đồ dao động===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hình sóng hiện===== ...)
    So với sau →

    15:06, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (điện học) biểu đồ dao động

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    hình sóng hiện

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    biểu đồ dao động
    biểu đồ giao động

    Giải thích EN: A cathode-ray tube display or permanent photographic record of the output data of an oscillograph.

    Giải thích VN: .một hiển thị ống tia cực âm hay phép ghi theo kiểu chụp ảnh các dữ liệu của một máy ghi dao động.

    hình sóng hiển thị

    Oxford

    N.

    A record obtained from an oscillograph.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X