-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự nhúng, sự nhận chìm, sự ngâm nước===== =====Sự ngâm mình vào nước để rửa t...)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">i'mə:ʃn</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âm nàyđã được bạnhoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==07:47, ngày 25 tháng 12 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
nhúng chìm
- depth fo immersion
- chiếu sâu nhúng chìm
- depth of immersion
- chiều sâu nhúng chìm
- immersion depth
- chiều sâu nhúng chìm
- immersion freezing stage
- đoạn kết đông nhúng chìm
- immersion freezing stage
- trạm kết đông nhúng chìm
- immersion freezing stage
- tầng kết đông nhúng chìm
- immersion freezing system
- hệ (thống) kết đông nhúng chìm
- immersion freezing system
- hệ thống kết đông nhúng chìm
- immersion heater
- bộ đun nước nhúng chìm
- immersion pyrometer
- hỏa kế nhúng chìm
- immersion thermostat
- máy điều nhiệt nhúng chìm
- total immersion test
- phép thử nhúng chìm hoàn toàn
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
