-
(Khác biệt giữa các bản)(→Nghĩa chuyên ngành)(→(thuộc) mép, ở mép, ở bờ, ở lề)
Dòng 14: Dòng 14: ::[[marginal]] [[notes]]::[[marginal]] [[notes]]::những lời ghi chú ở lề::những lời ghi chú ở lề+ ::[[marginal]] [[cost]]+ :: chi phí cận biên=====Khó trồng trọt, trồng trọt không có lợi (đất đai)==========Khó trồng trọt, trồng trọt không có lợi (đất đai)=====03:15, ngày 19 tháng 6 năm 2008
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
biên
- marginal angle
- góc biên
- marginal bar
- cốt thép biên
- marginal bar
- thanh biên
- marginal beam
- dầm biên
- marginal beam
- rầm biên
- marginal check
- kiểm tra nghiệm biên
- marginal classification
- sự phân loại biên
- marginal classification
- sự phân loại biên duyên
- marginal cost
- chi phí biên chế
- marginal distribution
- phân bố biên
- marginal distribution
- phân phối biên duyên
- marginal fault
- đứt gãy biên
- marginal productivity
- năng suất biên
- marginal ray
- tia biên
- marginal relay
- kế điện biên dư
- marginal relay
- kế điện biên duyên
- marginal relay
- rơle biên
- marginal sea
- biển rìa
- marginal test
- kiểm tra biên
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
